

graders
Định nghĩa
noun
Người chấm điểm, máy phân loại.
Ví dụ :
Từ liên quan
facilitated verb
/fəˈsɪlɪteɪtɪd/ /fəˈsɪlɪˌteɪtɪd/
Tạo điều kiện, giúp đỡ, làm cho dễ dàng.
construction noun
/kənˈstɹʌkʃən/
Xây dựng, công trình, kiến thiết.