BeDict Logo

grapevines

/ˈɡreɪpvaɪnz/
noun

Ví dụ:

Trong buổi học trượt băng nghệ thuật, huấn luyện viên đã trình diễn cách trượt "bước chéo chân" trên băng.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "instructor" - Người hướng dẫn, giáo viên, giảng viên.
/ɪnˈstrʌktər/

Người hướng dẫn, giáo viên, giảng viên.

"The instructor explained the new math concept clearly to the students. "

Người hướng dẫn đã giải thích khái niệm toán học mới một cách dễ hiểu cho các học sinh.

Hình ảnh minh họa cho từ "remaining" - Còn lại, sót lại.
/ɹɪˈmeɪnɪŋ/

Còn lại, sót lại.

"After the field trip, only a few students remained in the classroom. "

Sau chuyến đi thực tế, chỉ còn lại vài học sinh trong lớp học.

Hình ảnh minh họa cho từ "alternately" - Luân phiên, xen kẽ, lần lượt.
[ɔːlˈtɜɹnətlɪ] /ˈɔl.tɚ.nət.li/

Luân phiên, xen kẽ, lần lượt.

"The children alternately read sentences from the book, taking turns after each one. "

Bọn trẻ luân phiên đọc từng câu trong sách, cứ mỗi người đọc xong một câu thì đến lượt người khác.

Hình ảnh minh họa cho từ "incorporating" - Sát nhập, bao gồm, hợp nhất.
/ɪnˈkɔːrpəˌreɪtɪŋ/ /ɪŋˈkɔːrpəˌreɪtɪŋ/

Sát nhập, bao gồm, hợp nhất.

"The design of his house incorporates a spiral staircase."

Thiết kế ngôi nhà của anh ấy có cầu thang xoắn được tích hợp vào.

Hình ảnh minh họa cho từ "submission" - Sự khuất phục, Sự đầu hàng, Sự quy phục.
/səbˈmɪʃən/ /ˈsʌbˌmɪʃən/

Sự khuất phục, Sự đầu hàng, Sự quy phục.

"The student's submission of the homework assignment was late. "

Việc nộp bài tập về nhà của học sinh đó bị trễ.

Hình ảnh minh họa cho từ "demonstrated" - Trình diễn, minh họa, cho thấy cách sử dụng.
/ˈdɛmənstɹeɪtɪd/

Trình diễn, minh họa, cho thấy cách sử dụng.

"Can you demonstrate the new tools for us?"

Bạn có thể trình diễn cách sử dụng những công cụ mới này cho chúng tôi được không?

Hình ảnh minh họa cho từ "although" - Mặc dù, dẫu cho, tuy rằng.
althoughconjunction
/ɔːlˈðəʊ/ /ɑlˈðoʊ/

Mặc , dẫu cho, tuy rằng.

"Although it was very muddy, the football game went on."

Mặc dù trời rất lầy lội, trận bóng đá vẫn tiếp tục diễn ra.

Hình ảnh minh họa cho từ "planning" - Thiết kế, hoạch định.
/ˈplænɪŋ/

Thiết kế, hoạch định.

"The architect planned the building for the client."

Kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà cho khách hàng.

Hình ảnh minh họa cho từ "grapevine" - Dây nho, cây nho.
/ˈɡreɪpvaɪn/ /ɡreɪpˈvaɪn/

Dây nho, cây nho.

Mặc dù nhiều giống cây nho có tên gọi theo địa danh, những tên gọi đó hiếm khi phản ánh đúng nguồn gốc thực sự của chúng, nếu có ai biết đến nguồn gốc đó.

Hình ảnh minh họa cho từ "geographical" - Di chuyển địa lý để chữa bệnh (hiếm gặp).
/d͡ʒiəˈɡɹæfɪkl̩/

Di chuyển địa để chữa bệnh (hiếm gặp).

"The geographical move to a treatment center was a difficult but necessary step for Sarah. "

Việc Sarah chuyển đến trung tâm điều trị ở một nơi khác, một dạng di chuyển địa lý để cai nghiện, là một bước khó khăn nhưng cần thiết.

Hình ảnh minh họa cho từ "information" - Thông tin, dữ liệu.
/ˌɪnfəˈmeɪʃən/ /ˌɪnfəɹˈmeɪʃən/

Thông tin, dữ liệu.

"The information about the project deadline resolved my uncertainty; now I know what needs to be completed. "

Thông tin về thời hạn của dự án đã giúp tôi hết băn khoăn; giờ tôi biết cần phải hoàn thành những gì.

Hình ảnh minh họa cho từ "circulating" - Lưu thông, tuần hoàn.
/ˈsɜːrkjəˌleɪtɪŋ/ /ˈsɜːkjʊˌleɪtɪŋ/

Lưu thông, tuần hoàn.

"The air conditioning is circulating cool air throughout the office. "

Hệ thống điều hòa đang lưu thông khí mát khắp văn phòng.