BeDict Logo

skating

/ˈskeɪtɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho skating: Trượt băng, trượt pa-tanh.
 - Image 1
skating: Trượt băng, trượt pa-tanh.
 - Thumbnail 1
skating: Trượt băng, trượt pa-tanh.
 - Thumbnail 2
noun

Người trượt tuyết băng đồng đã sử dụng kỹ thuật trượt ván mạnh mẽ để tăng tốc trên đoạn đường bằng phẳng của đường đua.