noun🔗ShareĐinh đóng đế giày. A short nail with a thick head, typically used in boot soles."The farmer's boots had several hobnails hammered into the soles to provide better grip on the muddy fields. "Đôi ủng của người nông dân có đóng rất nhiều đinh đóng đế giày ở phần đế để bám đất tốt hơn trên những cánh đồng lầy lội.materialitemwearChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareHề, người quê mùa. A clownish person; a rustic.""The farmer, a true hobnail, showed up to the town meeting wearing muddy boots and complaining loudly about the price of corn." "Người nông dân, một anh hề chính hiệu, đến dự cuộc họp thị trấn với đôi ủng dính đầy bùn và lớn tiếng phàn nàn về giá ngô.personcharacterhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐóng đinh. To fit with hobnails."a machine for the hobnailing of shoes"Một cái máy dùng để đóng đinh vào giày.wearmaterialtechnicalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGiẫm mạnh, dẫm đạp. To tread down roughly, as with hobnailed shoes."The angry crowd began to hobnail the posters on the ground after the protest. "Đám đông giận dữ bắt đầu giẫm đạp lên những tấm áp phích trên mặt đất sau cuộc biểu tình.wearactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc