BeDict Logo

insured

/ɪnˈʃʊrd/ /ɪnˈʃɔrd/
Hình ảnh minh họa cho insured: Được bảo hiểm, mua bảo hiểm.
 - Image 1
insured: Được bảo hiểm, mua bảo hiểm.
 - Thumbnail 1
insured: Được bảo hiểm, mua bảo hiểm.
 - Thumbnail 2
verb

Gia đình đã mua bảo hiểm cho chiếc xe hơi mới của họ để được bồi thường tài chính nếu xe bị mất cắp.