Hình nền cho jibed
BeDict Logo

jibed

/dʒaɪbd/ /dʒiːbd/

Định nghĩa

verb

Chế nhạo, mỉa mai, giễu cợt.

Ví dụ :

Mấy đứa lớn tuổi hơn chế nhạo mấy đứa nhỏ vì sợ đi tàu lượn siêu tốc.