BeDict Logo

gybe

/dʒaɪb/
Hình ảnh minh họa cho gybe: Ép gió, chuyển cánh buồm.
verb

Ép gió, chuyển cánh buồm.

Khi gió đổi hướng từ phía sau thuyền, người thủy thủ phải ép gió và chuyển cánh buồm chính để thuyền tiếp tục đi êm ái theo hướng mới.

Hình ảnh minh họa cho gybe: Do dự, chần chừ.
verb

Mặc dù Sarah đã lên kế hoạch làm tình nguyện viên, cô ấy bắt đầu do dự khi nhận ra công việc là dọn dẹp một công viên bừa bộn.