Hình nền cho jousted
BeDict Logo

jousted

/ˈdʒaʊstɪd/ /ˈdʒʌstɪd/

Định nghĩa

verb

Đấu thương, giao đấu trên lưng ngựa.

Ví dụ :

Tại hội chợ Phục Hưng, các hiệp sĩ mặc trang phục cổ trang đấu thương trên lưng ngựa, khiến đám đông vô cùng thích thú.