Hình nền cho sparring
BeDict Logo

sparring

/ˈspærɪŋ/ /ˈspɑːrɪŋ/

Định nghĩa

verb

Gài, chốt.

Ví dụ :

Người thợ mộc đang gài cánh cửa nhà kho bằng một thanh gỗ sồi dày, khiến cho không thể mở ra được.