BeDict Logo

monopole

/ˈmɑnəpoʊl/ /ˈmɒnəpoʊl/
noun

Độc quyền.

Ví dụ:

Vườn nho "Clos de Tart" trứ danh là một vườn nho độc quyền, nghĩa là toàn bộ khu vườn được bao quanh bởi tường này thuộc sở hữu và được sản xuất hoàn toàn bởi Domaine du Clos de Tart.

noun

Đường dây một cực, đường dây đơn cực.

Ví dụ:

Các kỹ sư đã chọn sử dụng đường dây một cực cho đường dây điện chạy qua cánh đồng trống vì đây là một cách hiệu quả về chi phí để truyền tải điện trên khoảng cách đó.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "connection" - Sự kết nối, sự liên kết.
/kəˈnɛkʃən/

Sự kết nối, sự liên kết.

"The connection between the two classrooms was established by installing a new phone line. "

Việc kết nối giữa hai phòng học đã được thực hiện bằng cách lắp đặt một đường dây điện thoại mới.

Hình ảnh minh họa cho từ "searching" - Tìm kiếm, lục soát.
/ˈsɜːtʃɪŋ/ /ˈsɝtʃɪŋ/

Tìm kiếm, lục soát.

"I searched the garden for the keys and found them in the vegetable patch."

Tôi đã tìm kiếm khắp khu vườn để tìm chìa khóa và tìm thấy chúng ở luống rau.

Hình ảnh minh họa cho từ "engineers" - Kỹ sư, nhà kỹ thuật.
/ˌɛnd͡ʒɪˈnɪəz/ /ˌɛnd͡ʒɪˈnɪɹz/

Kỹ , nhà kỹ thuật.

"The engineers designed a new water filtration system for the school. "

Các kỹ sư đã thiết kế một hệ thống lọc nước mới cho trường học.

Hình ảnh minh họa cho từ "transmission" - Truyền tải, sự truyền dẫn.
/tɹænsˈmɪʃən/

Truyền tải, sự truyền dẫn.

"The transmission of the internet signal was weak, making it difficult to complete the online assignment. "

Sự truyền tải tín hiệu internet yếu, khiến cho việc hoàn thành bài tập trực tuyến trở nên khó khăn.

Hình ảnh minh họa cho từ "appellation" - Tên gọi, danh xưng, tên.
/ˌæpəˈleɪʃən/

Tên gọi, danh xưng, tên.

""Professor Thompson preferred the appellation 'Doctor' rather than 'Professor' after earning his PhD." "

Sau khi lấy bằng tiến sĩ, giáo sư Thompson thích được gọi là "Tiến sĩ" hơn là "Giáo sư."

Hình ảnh minh họa cho từ "scientists" - Nhà khoa học, các nhà khoa học.
/ˈsaɪəntɪsts/

Nhà khoa học, các nhà khoa học.

"Scientists study plants to understand how they grow. "

Các nhà khoa học nghiên cứu thực vật để hiểu cách chúng phát triển.

Hình ảnh minh họa cho từ "conductor" - Người điều khiển, người chỉ huy, người hướng dẫn.
/kənˈdʌktɚ/

Người điều khiển, người chỉ huy, người hướng dẫn.

"The conductor of the orchestra led the musicians through a beautiful performance. "

Người chỉ huy dàn nhạc đã dẫn dắt các nhạc công trình diễn một buổi biểu diễn tuyệt đẹp.

Hình ảnh minh họa cho từ "technician" - Kỹ thuật viên, nhà kỹ thuật.
/tekˈnɪʃən/

Kỹ thuật viên, nhà kỹ thuật.

"The computer technician fixed the broken printer in the school library. "

Kỹ thuật viên máy tính đã sửa chiếc máy in bị hỏng trong thư viện trường học.

Hình ảnh minh họa cho từ "effective" - Quân số tại ngũ, người có hiệu lực.
/əˈfɛktɪv/

Quân số tại ngũ, người hiệu lực.

"The new recruit was a strong and effective soldier, ready for basic training. "

Anh tân binh đó là một quân nhân mạnh mẽ và là một quân số tại ngũ đáng tin cậy, sẵn sàng cho khóa huấn luyện cơ bản.

Hình ảnh minh họa cho từ "electrical" - Kỹ sư điện.
/ɪˈlɛktɹɪkəl/

Kỹ điện.

"My brother is a talented electrical. "

Anh trai tôi là một kỹ sư điện tài năng.

Hình ảnh minh họa cho từ "hypothetical" - Giả thuyết, tình huống giả định.
/ˌhaɪpəˈθɛtɪkl/

Giả thuyết, tình huống giả định.

"These hypotheticals serve no purpose until we have more information."

Những tình huống giả định này chẳng có ích lợi gì cho đến khi chúng ta có thêm thông tin.

Hình ảnh minh họa cho từ "electricity" - Điện, điện lực.
/ɪˌlɛkˈtɹɪsɪti/ /iˌlɛkˈtɹɪsɪti/

Điện, điện lực.

"The electricity bill was unusually high this month, likely due to the many electronics running in the house. "

Tiền điện tháng này cao bất thường, có lẽ do có quá nhiều thiết bị điện tử hoạt động trong nhà.