Hình nền cho overcasting
BeDict Logo

overcasting

/ˌoʊvərkæstɪŋ/ /ˌoʊvərkɑːstɪŋ/

Định nghĩa

verb

Lật đổ, đánh đổ.

Ví dụ :

Nhà quản lý trẻ tuổi đầy tham vọng bị cáo buộc lật đổ sếp của mình để được thăng chức.