noun🔗ShareKẻ bị ruồng bỏ, người ngoài lề. An outcast."Because he repeatedly cheated on exams, John became an overcast, shunned by his classmates and ostracized from study groups. "Vì gian lận trong các bài kiểm tra nhiều lần, John đã trở thành một kẻ bị ruồng bỏ, bị các bạn học xa lánh và loại khỏi các nhóm học tập.personhumancharactersocietyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTrời nhiều mây, U ám. A cloud covering all of the sky from horizon to horizon; cloudy."The overcast made it difficult to see the mountains in the distance. "Bầu trời u ám khiến cho việc nhìn thấy những ngọn núi ở đằng xa trở nên khó khăn.weathernatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLật đổ, đánh đổ. To overthrow."The ambitious younger brother plotted to overcast the established family business and take control. "Người em trai đầy tham vọng đã âm mưu lật đổ cơ nghiệp gia đình đã được xây dựng và chiếm quyền kiểm soát.politicsgovernmentactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBao phủ, che phủ, làm tối sầm. To cover with cloud; to overshadow; to darken."The clouds began to overcast the sun, and the afternoon grew darker. "Những đám mây bắt đầu che khuất mặt trời, và buổi chiều trở nên tối sầm lại.weathernatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareU ám hóa, làm cho buồn bã. To make gloomy; to depress."The bad news about the company layoffs overcast the whole office, making everyone feel anxious. "Tin xấu về việc công ty sa thải nhân viên đã phủ một bóng u ám lên toàn bộ văn phòng, khiến ai nấy đều lo lắng.weathermindsensationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareU ám, trở nên u ám. To be or become cloudy."The sky overcast after the rain stopped, making it gloomy. "Sau khi mưa tạnh, bầu trời trở nên u ám, khiến quang cảnh trở nên ảm đạm.weatherChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareThay đổi, biến đổi. To transform."The stressful job interview completely overcast her usual cheerful attitude. "Buổi phỏng vấn xin việc căng thẳng đã hoàn toàn biến đổi thái độ vui vẻ thường ngày của cô ấy.appearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareVắt sổ, cuốn biên. To fasten (sheets) by overcast stitching or by folding one edge over another."She had to overcast the edges of the quilt squares to prevent the fabric from fraying during washing. "Cô ấy phải vắt sổ mép các mảnh vải vuông của tấm chăn để vải không bị tưa khi giặt.technicalnauticalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareU ám, nhiều mây, âm u. Covered with clouds; overshadowed; darkened; more than 90% covered by clouds."The sky was overcast this morning, so I brought an umbrella. "Sáng nay trời âm u, nhiều mây nên tôi đã mang theo ô.weathernatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareU ám, buồn rầu, ảm đạm. In a state of depression; gloomy; melancholy."After failing the exam, she felt overcast and didn't want to talk to anyone. "Sau khi trượt kỳ thi, cô ấy cảm thấy lòng dạ ảm đạm và không muốn nói chuyện với ai.emotionmindconditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc