Hình nền cho paddy
BeDict Logo

paddy

/ˈpædi/

Định nghĩa

noun

Lúa, lúa nước.

Ví dụ :

Người nông dân đã thu hoạch lúa trên đồng ruộng của mình, chuẩn bị đem đi xay xát thành gạo.