BeDict Logo

presentative

/pɹəˈzɛntətɪv/
Hình ảnh minh họa cho presentative: Lời dẫn nhập, từ giới thiệu.
noun

Lời dẫn nhập, từ giới thiệu.

Câu "Có một vấn đề với máy in" là một lời dẫn nhập phổ biến, được dùng để giới thiệu một vấn đề cần được chú ý.

Hình ảnh minh họa cho presentative: Trực quan, có tính trực quan.
adjective

Bức tranh của đứa trẻ, với những màu sắc rực rỡ và hình dạng đơn giản, thể hiện một cách trực quan niềm vui vô tư của chúng.

Hình ảnh minh họa cho presentative: Có tính chất giới thiệu người được bổ nhiệm vào chức vụ giáo sĩ.
adjective

Có tính chất giới thiệu người được bổ nhiệm vào chức vụ giáo sĩ.

Giáo xứ này có một bổng lộc mang tính chất giới thiệu người được bổ nhiệm vào chức vụ giáo sĩ, nghĩa là người bảo trợ có quyền đề cử giáo sĩ đó.

Hình ảnh minh họa cho presentative: Có tính giới thiệu, dùng để giới thiệu.
 - Image 1
presentative: Có tính giới thiệu, dùng để giới thiệu.
 - Thumbnail 1
presentative: Có tính giới thiệu, dùng để giới thiệu.
 - Thumbnail 2
adjective

Có tính giới thiệu, dùng để giới thiệu.

Câu "Đây là bài tập về nhà của con" sử dụng từ "đây" mang tính giới thiệu để thu hút sự chú ý của người nghe vào bài tập về nhà.