noun🔗ShareĐiều khó hiểu, vấn đề hóc búa. Anything that is difficult to understand or make sense of."Where he went after he left the house is a puzzle."Việc anh ấy đi đâu sau khi rời khỏi nhà là một điều khó hiểu.mindentertainmentlogicgameabilityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTrò chơi xếp hình, câu đố. A game for one or more people that is more or less difficult to work out or complete."My little sister loves to spend hours solving jigsaw puzzles. "Em gái tôi thích dành hàng giờ để giải các trò chơi xếp hình.gameentertainmentmindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareÔ chữ. A crossword puzzle."My grandpa enjoys solving crossword puzzles every Sunday morning. "Ông tôi thích giải ô chữ mỗi sáng chủ nhật.entertainmentgameChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTrò chơi ghép hình. A jigsaw puzzle."My daughter loves to spend her Saturday mornings putting together large puzzles. "Con gái tôi thích dành những buổi sáng thứ bảy để ngồi ghép các trò chơi ghép hình lớn.entertainmentgamemindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCâu đố, trò chơi trí tuệ. A riddle."My grandfather loves telling puzzles that make us think hard. "Ông tôi thích kể những câu đố hóc búa khiến chúng tôi phải vắt óc suy nghĩ lắm.entertainmentmindgamelogicChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCâu đố, trò chơi trí tuệ. Something made with marvellous skill; something of ingenious construction."The antique clock was full of fascinating puzzles that only a skilled watchmaker could understand and repair. "Chiếc đồng hồ cổ chứa đầy những cơ chế tinh xảo đầy mê hoặc mà chỉ có thợ sửa đồng hồ lành nghề mới có thể hiểu và sửa chữa được.entertainmentgamemindthingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự bối rối, sự hoang mang. The state of being puzzled; perplexity."to be in a puzzle"Ở trong trạng thái bối rối/hoang mang.mindsensationentertainmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLàm ai bối rối, làm ai khó hiểu, làm ai lúng túng. To perplex (someone)."The complicated instructions for the new video game puzzled him for hours. "Hướng dẫn phức tạp của trò chơi điện tử mới khiến anh ấy lúng túng hàng giờ liền.mindactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBăn khoăn, trăn trở, suy nghĩ mãi. To think long and carefully, in bewilderment."We puzzled over the curious-shaped lock, but were unable to discover how the key should be inserted."Chúng tôi băn khoăn mãi về cái ổ khóa có hình thù kỳ lạ đó, nhưng vẫn không tài nào tìm ra cách tra chìa khóa vào như thế nào.mindactionphilosophyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLàm rối trí, làm bối rối, làm khó hiểu. To make intricate; to entangle."The complex directions for assembling the bookshelf puzzled him completely. "Hướng dẫn lắp ráp kệ sách phức tạp đến nỗi làm anh ấy hoàn toàn rối trí.mindentertainmentgameactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc