nounTải xuống🔗Chia sẻMủ. (now rare outside Jamaica) Matter flowing from a wound or sore; pus.Ví dụ:"The doctor said the infected cut needed treatment to prevent the quitter from becoming worse. "Bác sĩ nói vết cắt bị nhiễm trùng cần được điều trị để ngăn mủ trở nên nhiều hơn và nghiêm trọng hơn.medicinebodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
nounTải xuống🔗Chia sẻÁp-xe bàn chân ngựa. A fistulous wound at the top of a horse's foot resulting from bruises, pricks, or neglected corns.Ví dụ:"The veterinarian examined the horse's foot carefully, confirming that the painful swelling was indeed a case of quitter. "Bác sĩ thú y khám chân ngựa cẩn thận và xác nhận rằng chỗ sưng đau đó thực sự là một trường hợp áp-xe bàn chân.animaldiseasemedicineconditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
nounTải xuống🔗Chia sẻXỉ thiếc. Scoria of tin.Ví dụ:"After the tin was smelted, the pile of quitter, a gritty residue, was shoveled away from the furnace. "Sau khi thiếc được nấu chảy, đống xỉ thiếc, một loại cặn bẩn thô ráp, đã bị xúc đi khỏi lò.materialsubstanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verbTải xuống🔗Chia sẻMưng mủ. To suppurate; ooze with pus.Ví dụ:"The infected wound continued to quitter, even after being cleaned, requiring a visit to the doctor. "Vết thương bị nhiễm trùng tiếp tục mưng mủ ngay cả sau khi đã được rửa sạch, nên cần phải đi khám bác sĩ.medicinebiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
nounTải xuống🔗Chia sẻNgười bỏ cuộc, kẻ bỏ dở. One who quits.Ví dụ:"Winners never quit and quitters never win."Người chiến thắng không bao giờ bỏ cuộc, còn kẻ bỏ dở thì chẳng bao giờ thắng.characterpersonattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
nounTải xuống🔗Chia sẻNgười bỏ cuộc, kẻ bỏ cuộc. A deliverer.Ví dụ:"The delivery driver, a reliable quitter, always arrived on time. "Người giao hàng, một người chuyên bỏ dở công việc nhưng đáng tin cậy (vì luôn đến đúng giờ), luôn luôn đến đúng giờ.personjobChat với AIGame từ vựngLuyện đọc