verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Chào, kính chào, nghiêm lễ. To make a gesture in honor of (someone or something). Ví dụ : "They saluted the flag as it passed in the parade." Họ nghiêm lễ chào cờ khi lá cờ đi ngang qua trong cuộc diễu hành. military ritual action sign communication tradition Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Chào, vái, kính chào. To act in thanks, honor, or tribute; to thank or extend gratitude; to praise. Ví dụ : "I would like to salute the many dedicated volunteers that make this project possible." Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng đến những tình nguyện viên tận tâm, những người đã biến dự án này thành hiện thực. action communication military ritual society Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Chào, vẫy tay chào. To wave, to acknowledge an acquaintance. Ví dụ : "As she walked past the school, Sarah saluted her friend, waving briefly. " Khi đi ngang qua trường, Sarah vẫy tay chào bạn mình một cái. communication action sign Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Chào, chào hỏi, kính chào. To address, as with expressions of kind wishes and courtesy; to greet; to hail. Ví dụ : "The mayor saluted the graduating students with a warm speech and congratulations. " Thị trưởng đã chào mừng các sinh viên tốt nghiệp bằng một bài phát biểu ấm áp và những lời chúc mừng. communication action military society culture Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Chào đón, hoan nghênh. To promote the welfare and safety of; to benefit; to gratify. Ví dụ : "The company's new policy, offering flexible work hours, saluted the needs of its employees with young children. " Chính sách mới của công ty, cho phép giờ làm việc linh hoạt, đã đáp ứng được nhu cầu của nhân viên có con nhỏ. value attitude moral action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Chào, hôn. To kiss. Ví dụ : "After a long journey, the returning sailor saluted his wife warmly, then embraced her. " Sau một chuyến đi dài, người thủy thủ trở về hôn vợ anh ấy một cách nồng nhiệt, rồi ôm cô vào lòng. body action human Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc