Hình nền cho scudded
BeDict Logo

scudded

/ˈskʌdɪd/

Định nghĩa

verb

Lướt nhanh, lao nhanh.

Ví dụ :

Những đám mây đen lướt nhanh trên bầu trời, báo hiệu một cơn bão sắp đến.