verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Lướt nhanh, bay nhanh, trôi nhanh. To race along swiftly (especially used of clouds). Ví dụ : "The dark clouds were scudding across the sky, warning us of the coming rain. " Những đám mây đen đang lướt nhanh trên bầu trời, báo hiệu cơn mưa sắp đến. weather nature Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Lướt nhanh, lao đi vun vút. To run, or be driven, before a high wind with no sails set. Ví dụ : "The small sailboat was scudding across the lake, driven by the strong gusts of wind with its sails furled. " Chiếc thuyền buồm nhỏ lướt nhanh vun vút trên mặt hồ, bị những cơn gió mạnh đẩy đi dù buồm đã được cuộn lại. nautical sailing weather Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Tát, vả. To hit or slap. Ví dụ : "The bully was scudding kids with his backpack as he walked down the hallway. " Thằng bắt nạt vừa đi vừa tát đám trẻ con bằng cái ba lô trên hành lang. action body Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Lướt nhanh, vút đi. To speed. Ví dụ : "The clouds were scudding across the sky before the storm. " Những đám mây lướt nhanh trên bầu trời trước cơn bão. action weather nautical Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Lướt, ném đá lướt trên mặt nước. To skim flat stones so they skip along the water. Ví dụ : "The children were scudding flat stones across the lake, laughing as they skipped and bounced. " Bọn trẻ đang lướt những viên đá dẹt trên mặt hồ, cười khúc khích khi chúng nhảy lướt và nảy lên. nature sport action sailing weather Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự lướt nhanh, sự lao nhanh. The action of the verb to scud. Ví dụ : "The scudding of the clouds across the sky suggested a coming storm. " Sự lướt nhanh của những đám mây trên bầu trời gợi ý về một cơn bão sắp đến. action weather nautical Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Lướt nhanh, lao nhanh. That scuds or scud. Ví dụ : "The scudding clouds quickly covered the sun, casting a shadow over the playground. " Những đám mây lướt nhanh che khuất mặt trời, phủ bóng xuống sân chơi. weather nautical Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc