noun🔗ShareLính canh, người canh gác. A sentry, watch, or guard."The tall trees stood as silent sentinels, guarding the entrance to the park. "Những hàng cây cao lớn đứng im lìm như những người lính canh, bảo vệ lối vào công viên.militarypolicegovernmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareLính canh, người canh gác. A private soldier."The young sentinels stood guard at the army base entrance, checking IDs. "Những người lính canh trẻ tuổi đứng gác ở cổng căn cứ quân sự, kiểm tra giấy tờ tùy thân.militarypersonjobChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareLính canh, người canh gác, từ khóa. A unique string of characters recognised by a computer program for processing in a special way; a keyword."The tag is a sentinel that suspends web-page processing and displays the subsequent text literally."Thẻ <pre> là một từ khóa đặc biệt, nó tạm dừng quá trình xử lý trang web và hiển thị đoạn văn bản tiếp theo một cách chính xác như những gì được viết.computingtechnologywordtechnicalsignalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareLính canh, người canh gác. A sentinel crab."The sentinels scurried sideways along the beach, disappearing into their burrows as we approached. "Những con còng canh gác vội vã bò ngang dọc theo bãi biển, biến mất vào hang của chúng khi chúng tôi đến gần.animalbiologyorganismnatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareDấu hiệu cảnh báo, chỉ báo nguy cơ. A sign of a health risk (e.g. a disease, an adverse effect)."sentinel animals can be used to explore endemic diseases."Động vật chỉ báo có thể được sử dụng để nghiên cứu các bệnh đặc hữu.medicinesignconditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc