Hình nền cho sentinels
BeDict Logo

sentinels

/ˈsɛntənəlz/ /ˈsɛntɪnəlz/

Định nghĩa

noun

Lính canh, người canh gác.

Ví dụ :

Những hàng cây cao lớn đứng im lìm như những người lính canh, bảo vệ lối vào công viên.
noun

Lính canh, người canh gác, từ khóa.

Ví dụ :

Thẻ `<pre>` là một từ khóa đặc biệt, nó tạm dừng quá trình xử lý trang web và hiển thị đoạn văn bản tiếp theo một cách chính xác như những gì được viết.