BeDict Logo

snaked

/sneɪkt/
Hình ảnh minh họa cho snaked: Uốn khúc, luồn lách.
verb

Người thợ điện cẩn thận luồn sợi dây điện mỏng, uốn lượn theo sợi cáp dày để bó chúng lại cho gọn gàng.