BeDict Logo

virgule

/ˈvəː.ɡjuːl/ /ˈvɝ.ɡjul/
noun

Ví dụ:

Thời xưa, người viết thuê thường dùng dấu virgule (một loại dấu gạch chéo) giữa các cụm từ, giống như cách chúng ta dùng dấu phẩy hoặc một khoảng dừng ngắn ngày nay.

noun

Dấu gạch chéo, dấu sổ.

Ví dụ:

Cô giáo bảo chúng ta dùng dấu gạch chéo (/) để chỉ chỗ xuống dòng trong một bài thơ khi trích dẫn vào bài luận, ví dụ: "Rừng sâu thăm thẳm, đẹp tuyệt vời, / Nhưng ta còn lời hứa với ai."

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "metrical" - Thuộc về nhịp điệu, theo luật thơ.
metricaladjective
/ˈmɛtrɪkəl/ /ˈmiːtrɪkəl/

Thuộc về nhịp điệu, theo luật thơ.

Cô giáo giải thích cấu trúc nhịp điệu của bài thơ, chỉ ra quy luật lặp lại của các âm tiết được nhấn và không được nhấn.

Hình ảnh minh họa cho từ "particularly" - Đặc biệt, nhất là.
/pəˈtɪkjəli/ /pəˈtɪkjəlɚli/

Đặc biệt, nhất .

Những món khai vị đó đặc biệt kích thích vị giác.

Hình ảnh minh họa cho từ "division" - Sự chia, phép chia, sự phân chia.
/dɪˈvɪʒən/

Sự chia, phép chia, sự phân chia.

Việc phân chia dự án lớn thành những công việc nhỏ hơn giúp hoàn thành dự án dễ dàng hơn rất nhiều.

Hình ảnh minh họa cho từ "medieval" - Người thời Trung Cổ.
/mɪd.ˈiː.vəl/ /mɪd.ˈi.vəl/

Người thời Trung Cổ.

Nhà sử học thời trung cổ đó đã nói về những khó khăn mà người nông dân phải đối mặt trong thời Trung Cổ.

Hình ảnh minh họa cho từ "punctuation" - Dấu câu, văn phạm.
/pʌŋk.tʃuˈeɪ.ʃən/

Dấu câu, văn phạm.

Dấu câu đúng cách, như dấu phẩy và dấu chấm, giúp cho văn bản của chúng ta rõ ràng và dễ hiểu hơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "phrases" - Cụm từ, đoản ngữ.
/ˈfɹeɪzɪz/

Cụm từ, đoản ngữ.

Giáo viên yêu cầu chúng tôi học thuộc lòng một vài cụm từ thông dụng trong tiếng Tây Ban Nha.

Hình ảnh minh họa cho từ "teacher" - Giáo viên, thầy giáo, cô giáo.
/ˈtiːt͡ʃə/ /ˈtit͡ʃɚ/

Giáo viên, thầy giáo, giáo.

Cô giáo của con gái tôi rất tốt bụng và hay giúp đỡ người khác.

Hình ảnh minh họa cho từ "promises" - Lời hứa, cam kết, lời thề.
/ˈpɹɒmɪsɪz/ /ˈpɹɑmɪsɪz/

Lời hứa, cam kết, lời thề.

Nếu tôi đã hứa điều gì, tôi luôn giữ lời; anh ta đã thất hứa.

Hình ảnh minh họa cho từ "explained" - Giải thích, làm rõ, giảng giải.
/ɪkˈspleɪnd/

Giải thích, làm , giảng giải.

Giải thích một chương trong Kinh Thánh.

Hình ảnh minh họa cho từ "scratch" - Vết xước, vết cào.
/skɹætʃ/

Vết xước, vết cào.

Da của cô ấy đầy những vết xước nhỏ li ti.

Hình ảnh minh họa cho từ "similar" - Vật tương tự, Thứ tương tự.
/ˈsɪmələ/ /ˈsɪməlɚ/

Vật tương tự, Thứ tương tự.

Cô giáo khen những câu trả lời tương tự của học sinh trong bài kiểm tra toán.

Hình ảnh minh họa cho từ "caesura" - Ngắt, Chỗ ngắt, Sự ngắt quãng.
/sɪˈzjʊəɹə/ /sɪˈʒʊɹə/

Ngắt, Chỗ ngắt, Sự ngắt quãng.

Người diễn giả thêm một khoảng ngắt ngắn sau mệnh đề đầu tiên, giúp khán giả có thời gian để suy ngẫm về ý tưởng phức tạp đó.