Hình nền cho zinger
BeDict Logo

zinger

/ˈzɪŋər/

Định nghĩa

noun

Vật phóng nhanh, vật ném nhanh.

Ví dụ :

Cú ném của vận động viên ném bóng nhanh như chớp, khiến đối thủ bị loại ngay lập tức.
noun

Điều bất ngờ, người gây ấn tượng mạnh.

Ví dụ :

Cô thực tập sinh mới đúng là một người gây ấn tượng mạnh; cô ấy đầy ý tưởng mới và làm việc gì cũng nhanh chóng.