

antithesis
Định nghĩa
noun
Ví dụ :
Từ liên quan
juxtaposed verb
/ˌdʒʌkstəˈpoʊzd/ /ˌdʒʌkstəˈpoʊst/
Đặt cạnh nhau, so sánh, đối chiếu.
"The old, handwritten letter was juxtaposed with a modern email, highlighting the evolution of communication. "
Bức thư viết tay cũ kỹ được đặt cạnh một email hiện đại, làm nổi bật sự phát triển của giao tiếp.
contrasting verb
/kənˈtræstɪŋ/ /ˈkɑːntræstɪŋ/
Đối chiếu, so sánh, làm nổi bật sự khác biệt.
Để giúp học sinh quyết định lịch học nào phù hợp nhất, giáo viên đã đối chiếu những ưu điểm của lớp học buổi sáng với những ưu điểm của lớp học buổi tối.