BeDict Logo

inverted

/ɪnˈvɜːrtɪd/ /ɪnˈvɜːtɪd/
Hình ảnh minh họa cho inverted: Đảo ngược, lộn ngược, trái ngược.
 - Image 1
inverted: Đảo ngược, lộn ngược, trái ngược.
 - Thumbnail 1
inverted: Đảo ngược, lộn ngược, trái ngược.
 - Thumbnail 2
adjective

Đảo ngược, lộn ngược, trái ngược.

Bạn học sinh vô tình vẽ một hình tam giác bị lộn ngược, với đỉnh hướng xuống dưới thay vì hướng lên trên.