noun🔗ShareÁnh sáng nền, đèn nền. A spotlight that illuminates a photographic subject from behind."The photographer used a backlight to create a dramatic halo effect around the model's hair. "Người nhiếp ảnh gia đã dùng ánh sáng nền để tạo hiệu ứng hào quang ấn tượng quanh mái tóc của người mẫu.arttechnologymediaChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareÁnh sáng nền, đèn nền. Light that is behind a photographic subject."The photographer used a strong backlight to create a silhouette of the dancer. "Nhiếp ảnh gia đã sử dụng ánh sáng nền mạnh để tạo ra hình bóng của vũ công.arttechnologymediaChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareĐèn nền. A light attached to an LCD display."The phone's backlight made the screen easy to read even in the dark. "Đèn nền của điện thoại làm cho màn hình dễ đọc ngay cả trong bóng tối.electronicsdevicetechnologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareKính sau xe hơi. The rear window of a motor car."The sun glared off the car's backlight, making it hard to see the brake lights. "Mặt trời chói lóa trên kính sau xe, khiến khó nhìn thấy đèn phanh.vehiclepartChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareRọi đèn nền, Chiếu sáng từ phía sau. To illuminate something from behind."I used a flashlight to backlight the leaf, so I could see its veins more clearly. "Tôi dùng đèn pin để rọi đèn nền cho chiếc lá, nhờ vậy tôi có thể thấy rõ các đường gân của nó hơn.technologyelectronicsappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc