Hình nền cho bereaving
BeDict Logo

bereaving

/bɪˈriːvɪŋ/ /bəˈriːvɪŋ/

Định nghĩa

verb

Tước đoạt, cướp đi, làm mất.

Ví dụ :

Việc công ty đóng cửa đột ngột đã tước đoạt công việc của rất nhiều nhân viên.