BeDict Logo

breastplates

/ˈbrɛstˌpleɪts/
Hình ảnh minh họa cho breastplates: Áo giáp tế lễ.
noun

Triển lãm bảo tàng trưng bày những chiếc áo giáp tế lễ phức tạp, mỗi chiếc là một tác phẩm thủ công mỹ nghệ đáng kinh ngạc của người Israel cổ đại.