

profiles
/ˈproʊfaɪlz/





noun
Hồ sơ, trang cá nhân.

noun
Tiếng tăm, danh tiếng, uy tín.


noun
Sự nổi bật, sự chú ý.

noun
Mặt cắt, hồ sơ.
Nhà khảo cổ học cẩn thận ghi chép lại các mặt cắt đất lộ ra trên vách hào, chú ý đến sự thay đổi màu sắc và cấu trúc để hiểu các tầng lớp của quá khứ.

noun
Hồ sơ, lý lịch, đặc điểm.

noun
Mặt cắt.

noun
Mặt cắt, hình chiếu cạnh.

noun
Hồ sơ thương tật, giấy chứng thương tật.

verb
Phác thảo, tóm lược, lập hồ sơ.
Trang web này giới thiệu thông tin chi tiết về các nghệ sĩ địa phương, làm nổi bật tác phẩm và quá trình hoạt động của họ.

verb
Định kiến, phân biệt đối xử.



verb
