verb🔗ShareDựng đứng, xù lên. To rise or stand erect, like bristles."The cat was bristling, its fur standing on end, when the dog barked loudly. "Con mèo dựng lông, lông xù lên khi con chó sủa lớn.appearancebodyanimalnatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐầy rẫy, lúc nhúc. Abound, to have an abundance of something"The new bakery was bristling with delicious pastries and cakes. "Tiệm bánh mới đầy rẫy những bánh ngọt và bánh kem ngon tuyệt.amountnaturetendencyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareXù lông, dựng đứng, đề phòng. (with at) To be on one's guard or raise one's defenses; to react with fear, suspicion, or distance."The employees bristled at the prospect of working through the holidays."Nhân viên xù lông lên khi nghe đến viễn cảnh phải làm việc xuyên kỳ nghỉ lễ.attitudeemotionmindcharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGắn lông, làm dựng lông. To fix a bristle to."to bristle a thread"Gắn lông vào sợi chỉ.technicalactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự dựng lên, trạng thái xù, sự xù xì. The act of one who bristles."The cat's bristling alerted us to the presence of a dog in the yard. "Việc lông mèo dựng ngược lên cho chúng tôi biết có chó trong sân.attitudeactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareXù, dựng đứng. Having bristles."The old brush, bristling with stiff, worn hairs, was still useful for cleaning. "Cái bàn chải cũ, với những sợi lông cứng và mòn xù lên, vẫn còn dùng được để cọ rửa.natureanimalbodyappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareTức giận, nổi giận, hằn học. Showing anger."When I told my brother to clean his room, he became bristling and refused. "Khi tôi bảo anh trai dọn phòng, anh ấy đùng đùng nổi giận và từ chối ngay.emotionattitudecharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc