BeDict Logo

careens

/kəˈriːnz/ /kæˈriːnz/
Hình ảnh minh họa cho careens: Nghiêng (tàu) để sửa chữa, lật nghiêng (tàu)
verb

Nghiêng (tàu) để sửa chữa, lật nghiêng (tàu)

Mỗi độ xuân về, chiếc thuyền đánh cá cũ kỹ lại được nghiêng hẳn một bên trên bãi biển để chủ thuyền cạo hà và sửa chữa phần thân tàu dưới mực nước.