noun🔗ShareSự chao đảo, sự loạng choạng. A sudden or unsteady movement."the lurch of a ship, or of a drunkard"Sự chao đảo của con tàu, hoặc sự loạng choạng của một người say rượu.actionwaybodynauticalvehicletendencyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLảo đảo, loạng choạng, chòng chành. To make such a sudden, unsteady movement."The bus made a sudden lurch forward, causing the passengers to grab onto the seats. "Chiếc xe buýt bất ngờ chồm về phía trước một cái khiến hành khách phải vội vàng bám chặt vào ghế.actionvehiclebodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNgoạm, đớp, ngấu nghiến. To swallow or eat greedily; to devour; hence, to swallow up."The dog, starving after his walk, lurched the entire bowl of food in seconds. "Con chó đói lả sau khi đi dạo, ngấu nghiến hết sạch bát thức ăn trong vài giây.foodactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareKhông có từ tương đương trực tiếp, một cách diễn giải có thể là: Một trò chơi xúc xắc cổ. An old game played with dice and counters; a variety of the game of tables."My grandfather enjoyed playing the lurch, a dice game, with his friends at the local community center. "Ông tôi thích chơi trò "lurch", một trò chơi xúc xắc cổ, với bạn bè tại trung tâm cộng đồng địa phương.gameentertainmenthistoryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareBỏ túi. A double score in cribbage for the winner when his/her adversary has been left in the lurch."After losing all his points, the cribbage player was left in the lurch, earning his opponent a double score. "Sau khi mất hết điểm, người chơi cribbage đó bị "bỏ túi", khiến đối thủ của anh ta được gấp đôi điểm.gamenumberChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBỏ rơi, lừa gạt. To leave someone in the lurch; to cheat."The construction company lurched the subcontractors by refusing to pay them for the completed work, leaving them in serious debt. "Công ty xây dựng đã bỏ rơi (hoặc lừa gạt) các nhà thầu phụ bằng cách từ chối thanh toán cho công việc đã hoàn thành, khiến họ mắc nợ chồng chất.moralcharacteractionbusinessvalueChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĂn cướp, cướp giật. To rob."The corrupt official would lurch businesses out of money by demanding bribes in exchange for permits. "Viên chức tham nhũng đó thường xuyên ăn cướp tiền của các doanh nghiệp bằng cách đòi hối lộ để đổi lấy giấy phép.policeactionlawChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTrốn, ẩn nấp. To evade by stooping; to lurk."The squirrel tried to lurch behind the oak tree whenever a dog walked by. "Mỗi khi có chó đi ngang qua, con sóc lại cố trốn sau cây sồi.actionwayChat với AIGame từ vựngLuyện đọc