noun🔗ShareTính tò mò, sự hiếu kỳ. (uncountable) Inquisitiveness; the tendency to ask and learn about things by asking questions, investigating, or exploring."Her curiosities about the stars led her to spend hours at the library, reading astronomy books. "Tính tò mò về những ngôi sao đã khiến cô ấy dành hàng giờ ở thư viện, đọc sách thiên văn học.mindcharacterhumanattitudephilosophytendencybeingeducationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareĐồ kỳ lạ, vật kỳ lạ, điều kỳ thú. A unique or extraordinary object which arouses interest."He put the strangely shaped rock in his curiosity cabinet."Anh ấy đặt hòn đá có hình thù kỳ lạ vào tủ đựng đồ kỳ thú của mình.itemthingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự tinh xảo, sự công phu, vẻ mỹ miều. Careful, delicate construction; fine workmanship, delicacy of building."The watchmaker's shop displayed intricate curiosities of gears and springs, each piece assembled with astonishing precision. "Cửa hàng của người thợ sửa đồng hồ trưng bày những bộ máy với bánh răng và lò xo được chế tác tinh xảo và công phu đến từng chi tiết, mỗi bộ phận được lắp ráp với độ chính xác đáng kinh ngạc.artarchitecturestylequalityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc