BeDict Logo

disparate

/ˈdɪsp(ə)ɹət/ /dɪˈspæɹət/
Hình ảnh minh họa cho disparate: Khác biệt, khác hẳn, rời rạc.
 - Image 1
disparate: Khác biệt, khác hẳn, rời rạc.
 - Thumbnail 1
disparate: Khác biệt, khác hẳn, rời rạc.
 - Thumbnail 2
adjective

Các học sinh trong lớp có xuất thân khác biệt hẳn nhau, khiến việc tìm kiếm sở thích chung trở nên khó khăn.