Hình nền cho dispositions
BeDict Logo

dispositions

/ˌdɪspəˈzɪʃənz/

Định nghĩa

noun

Sự sắp xếp, sự bố trí, vị trí.

Ví dụ :

Các trinh sát báo cáo về sự bố trí quân đội địch.