Hình nền cho engender
BeDict Logo

engender

/ɛnˈdʒɛn.də/ /ɛnˈdʒɛn.dɚ/

Định nghĩa

verb

Sinh ra, gây ra, tạo ra.

Ví dụ :

Bài giảng đầy cảm hứng của cô giáo đã khơi dậy rất nhiều sự nhiệt huyết trong lòng học sinh.
verb

Mang giới tính, tạo ra giới tính, đề cao tầm quan trọng của giới tính.

Ví dụ :

Chương trình học mới của trường được thiết kế để làm nổi bật vai trò giới và giúp học sinh hiểu sâu sắc hơn về các vai trò giới khác nhau trong xã hội.