verb🔗ShareThú nhận, nhận tội. To confess; to admit."After being caught with the missing cookies, the child had to fess up to eating them all. "Sau khi bị bắt gặp với mấy cái bánh quy mất tích, đứa trẻ phải thú nhận là đã ăn hết chúng.communicationstatementactionlanguagemoralChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareVạch ngang, dải ngang. A horizontal band across the middle of the shield."The family crest features a bold, gold fess across a field of blue, representing their history of honesty. "Huy hiệu gia tộc có một vạch ngang màu vàng nổi bật trên nền xanh lam, tượng trưng cho lịch sử trung thực của dòng họ.heraldrystyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareKiêu căng, tự phụ, hợm hĩnh. (British dialect) Proud; conceited."After winning the race, Thomas was a bit fess about his victory. "Sau khi thắng cuộc đua, Thomas hơi bị kiêu căng về chiến thắng của mình.characterattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareHoạt bát, năng động, khỏe mạnh. (British dialect) Lively; active; strong."Even after a long day of work, the farmer remained fess and continued tending to his animals. "Dù đã làm việc cả ngày dài, người nông dân vẫn tràn đầy sinh lực và tiếp tục chăm sóc đàn vật nuôi của mình.characterqualityabilityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareDữ tợn, hung dữ. (British dialect) Of animals, bad-tempered, fierce."The farmer warned us to stay away from the fess bull in the pasture. "Người nông dân cảnh báo chúng tôi tránh xa con bò đực dữ tợn trong đồng cỏ.animalcharacternatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc