Hình nền cho fluted
BeDict Logo

fluted

/ˈfluːtɪd/ /ˈfluːtəd/

Định nghĩa

verb

Thổi sáo.

Ví dụ :

Tại buổi hòa nhạc của trường, Maria đã thổi sáo một giai điệu vui tươi.