BeDict Logo

frit

/frɪt/
noun

Men thủy tinh, hỗn hợp thủy tinh.

Ví dụ:

Người nghệ sĩ cẩn thận nghiền men thủy tinh thành bột mịn trước khi trộn nó với các vật liệu khác để tạo ra những hạt thủy tinh đầy màu sắc.

noun

Men kết hạt, liệu kết hạt.

Ví dụ:

Tại khu khai quật thời đại đồ đồng, các nhà khảo cổ đã tìm thấy những hạt cườm nhỏ màu xanh lam làm từ men kết hạt.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "archaeologists" - Nhà khảo cổ học.
/ˌɑːrkiˈɒlədʒɪsts/ /ˌɑːrkiˈɑːlədʒɪsts/

Nhà khảo cổ học.

Các nhà khảo cổ học cẩn thận đào bới trong đất, tìm kiếm những manh mối về các nền văn minh đã qua.

Hình ảnh minh họa cho từ "frightened" - Làm cho sợ hãi, làm hoảng sợ, khiến cho kinh hãi.
/ˈfɹaɪtn̩d/

Làm cho sợ hãi, làm hoảng sợ, khiến cho kinh hãi.

Avery trùm một tấm ga lên đầu, giả vờ làm ma để làm Emily sợ hãi.

Hình ảnh minh họa cho từ "powdered" - Nghiền, xay, tán thành bột.
/ˈpaʊdəd/ /ˈpaʊdərd/

Nghiền, xay, tán thành bột.

Đầu bếp nghiền đường thành bột mịn để làm lớp phủ trang trí tinh tế cho bánh.

Hình ảnh minh họa cho từ "partially" - Một phần, phần nào, không hoàn toàn.
partiallyadverb
/ˈpɑːʃəli/ /ˈpɑɹʃəli/

Một phần, phần nào, không hoàn toàn.

Người học sinh đã chuẩn bị bài cho kỳ thi một phần nào đó, nhưng vẫn cảm thấy lo lắng.

Hình ảnh minh họa cho từ "manufacture" - Sự sản xuất, công nghiệp chế tạo.
/ˌmænjʊˈfæktʃə/ /ˌmænjuˈfæktʃɚ/

Sự sản xuất, công nghiệp chế tạo.

Việc nhà máy sản xuất đồ chơi một cách hiệu quả đã giúp họ bán được nhiều sản phẩm với giá rẻ.

Hình ảnh minh họa cho từ "material" - Vật liệu, chất liệu.
/məˈtɪəɹɪəl/ /məˈtɪɹi.əl/

Vật liệu, chất liệu.

Nhựa đường, được tạo thành từ dầu và cát, là một loại vật liệu được sử dụng rộng rãi để làm đường.

Hình ảnh minh họa cho từ "carefully" - Một cách đau khổ, buồn bã.
carefullyadverb
/ˈkɛːfli/ /ˈkɛɹfli/

Một cách đau khổ, buồn .

Anh ấy lắng nghe những lo lắng của mẹ một cách đau khổ, buồn bã vì thất vọng của bà.

Hình ảnh minh họa cho từ "colorful" - Sặc sỡ, rực rỡ, đầy màu sắc.
colorfuladjective
/ˈkʌləfəl/ /ˈkʌlɚfəl/

Sặc sỡ, rực rỡ, đầy màu sắc.

Bộ lông của con vẹt sặc sỡ với đủ sắc xanh lá cây, xanh da trời và vàng.

Hình ảnh minh họa cho từ "ornaments" - Đồ trang trí, vật trang hoàng.
/ˈɔːrnəmənts/ /ˈɔːrnəmɪnts/

Đồ trang trí, vật trang hoàng.

Cây thông Noel được trang trí đầy những đồ trang trí sặc sỡ.

Hình ảnh minh họa cho từ "excavation" - Khai quật, đào bới.
/ˌɛkskəˈveɪʃən/ /ˌɛkskəˈveɪʃn̩/

Khai quật, đào bới.

Việc đào bới sân sau đã phát hiện ra một rương kho báu bị chôn vùi.

Hình ảnh minh họa cho từ "materials" - Vật liệu, nguyên liệu, chất liệu.
/məˈtɪəɹɪəlz/ /məˈtɪɹi.əlz/

Vật liệu, nguyên liệu, chất liệu.

Nhựa đường, được tạo thành từ dầu và cát, là một loại vật liệu được sử dụng rộng rãi để làm đường.

Hình ảnh minh họa cho từ "discovered" - Khám phá, phát hiện, tìm ra.
/dɪsˈkʌvəd/ /dɪsˈkʌvɚd/

Khám phá, phát hiện, tìm ra.

Vừa rẽ vào góc đường, tôi phát hiện ra một cửa hàng nhỏ xinh rất đáng yêu. Tôi phát hiện ra là họ bán mấy món đồ phụ tùng lặt vặt.