Hình nền cho groped
BeDict Logo

groped

/ɡroʊpt/ /ɡrɒpt/

Định nghĩa

verb

Sờ soạng, mò mẫm.

Ví dụ :

Bị lạc trong tủ quần áo tối om, cô ấy mò mẫm tìm công tắc đèn.