BeDict Logo

invisibles

/ɪnˈvɪzəblz/ /ɪnˈvɪzɪbl̩z/
noun

Người vô hình.

Ví dụ:

""Old Mr. Abernathy, known for his strange alchemical experiments in the basement, was rumored to be one of the Invisibles, secretly practicing the ancient Rosicrucian arts." "

Ông Abernathy già, nổi tiếng với những thí nghiệm giả kim kỳ lạ trong tầng hầm, bị đồn là một trong những "người vô hình," bí mật thực hành các môn nghệ thuật Rosicrucian cổ xưa.

noun

Những người vô hình.

Ví dụ:

Trong thời kỳ Cải cách tôn giáo, nhóm người được gọi là "Những người vô hình" (Invisibles) tin rằng giáo hội chân chính là một thực thể tâm linh, chứ không phải một tổ chức hữu hình với quyền lực thế tục.

verb

Làm cho vô hình, tàng hình.

To make invisible, to invisiblize.

Ví dụ:

Chính sách mới của văn phòng đã vô tình làm cho nhân viên bán thời gian trở nên vô hình, khiến họ không thể tiếp cận được các nguồn lực và cơ hội quan trọng.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "declaration" - Tuyên bố, lời tuyên bố, sự công bố.
/ˌdɛkləˈɹeɪʃən/

Tuyên bố, lời tuyên bố, sự công bố.

Lời tuyên bố của cô sinh viên rằng cô ấy đã sẵn sàng cho kỳ thi khiến bố mẹ cô ấy thở phào nhẹ nhõm.

Hình ảnh minh họa cho từ "effectively" - Hiệu quả, một cách hiệu quả.
/ɪˈfɛktɪvli/ /əˈfɛktɪvli/

Hiệu quả, một cách hiệu quả.

Giáo viên đã giải thích bài toán phức tạp một cách hiệu quả, giúp học sinh dễ hiểu hơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "opportunities" - Cơ hội, dịp may, thời cơ.
/ˌɒp.əˈtjuː.nɪ.tiz/ /ˌɑpɚˈtunətiz/

hội, dịp may, thời .

Học một ngôn ngữ mới mở ra nhiều cơ hội đi du lịch và tìm được việc làm tốt hơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "resources" - Nguồn lực, tài nguyên.
/ɹɨˈzɔɹsɨz/

Nguồn lực, tài nguyên.

Để hoàn thành dự án nghiên cứu, các sinh viên đã sử dụng nguồn lực của thư viện như sách và máy tính.

Hình ảnh minh họa cho từ "institution" - Tập tục, Thể chế.
/ˌɪnstɪˈtjuːʃən/ /ˌɪnstɪˈtuːʃən/

Tập tục, Thể chế.

Việc chào hỏi nhau bằng cách bắt tay là một tập tục phổ biến ở nhiều nền văn hóa phương Tây.

Hình ảnh minh họa cho từ "experiments" - Thí nghiệm, cuộc thử nghiệm.
/ɪkˈspɛɹ.ɪ.mənts/

Thí nghiệm, cuộc thử nghiệm.

Các bạn học sinh đã thực hiện vài thí nghiệm trong phòng thí nghiệm khoa học để kiểm tra giả thuyết của họ về sự phát triển của cây.

Hình ảnh minh họa cho từ "visibility" - Tầm nhìn, khả năng hiển thị, độ nhìn thấy.
/ˌvɪz.əˈbɪl.ə.ti/

Tầm nhìn, khả năng hiển thị, độ nhìn thấy.

Tầm nhìn kém do sương mù dày đặc khiến việc nhìn rõ đường trở nên khó khăn.

Hình ảnh minh họa cho từ "alchemical" - Thuộc giả kim thuật, (có tính) giả kim.
alchemicaladjective
/ælˈkɛmɪkəl/

Thuộc giả kim thuật, ( tính) giả kim.

Cuốn sách cổ đó chứa những công thức giả kim thuật để biến kim loại thường thành vàng, phản ánh các phương pháp thực hành giả kim thuật thời trung cổ.

Hình ảnh minh họa cho từ "practicing" - Luyện tập, sự thực hành.
/ˈpɹæktɪsɪŋ/ /ˈpɹæktɪzɪŋ/

Luyện tập, sự thực hành.

Sự luyện tập chăm chỉ của cô ấy với cây đàn piano đã mang đến một màn trình diễn tuyệt vời tại buổi hòa nhạc.

Hình ảnh minh họa cho từ "specifically" - Cụ thể, rõ ràng, minh bạch.
/spəˈsɪf.ɪk.li/

Cụ thể, ràng, minh bạch.

Giáo viên của tôi giải thích công thức toán học mới một cách cụ thể cho học sinh lớp nâng cao.

Hình ảnh minh họa cho từ "spiritual" - Bài thánh ca, thánh ca.
/ˈspɪɹɪtjʊəl/ /ˈspɪɹɪtʃuəl/

Bài thánh ca, thánh ca.

Dàn hợp xướng nhà thờ tập hát những bài thánh ca mới theo phong cách nhạc người Mỹ gốc Phi cho buổi lễ chủ nhật.

Hình ảnh minh họa cho từ "reformation" - Cải cách, sự đổi mới, sự cải thiện.
/ˌɹɛfəˈmeɪʃn̩/ /ˌɹɛfɚˈmeɪʃn̩/

Cải cách, sự đổi mới, sự cải thiện.

Trường học đã thực hiện một cuộc cải cách hệ thống chấm điểm để phản ánh chính xác hơn kết quả học tập của học sinh.