
invisibles
/ɪnˈvɪzəblz/ /ɪnˈvɪzɪbl̩z/noun
noun
Ví dụ:
Ông Abernathy già, nổi tiếng với những thí nghiệm giả kim kỳ lạ trong tầng hầm, bị đồn là một trong những "người vô hình," bí mật thực hành các môn nghệ thuật Rosicrucian cổ xưa.
noun
Ví dụ:
Trong thời kỳ Cải cách tôn giáo, nhóm người được gọi là "Những người vô hình" (Invisibles) tin rằng giáo hội chân chính là một thực thể tâm linh, chứ không phải một tổ chức hữu hình với quyền lực thế tục.
verb


















