Hình nền cho alight
BeDict Logo

alight

/əˈlaɪt/

Định nghĩa

verb

Xuống (xe), bước xuống.

Ví dụ :

Anh ấy xuống ngựa.
adjective

Cháy sáng, bốc cháy.

Ví dụ :

"Her face was alight with happiness."
Khuôn mặt cô ấy bừng sáng lên vì hạnh phúc như thể đang bốc cháy.