Hình nền cho pelts
BeDict Logo

pelts

/pelts/

Định nghĩa

noun

Cú ném, vật ném, sự ném.

Ví dụ :

Những cú ném tuyết tinh nghịch vừa rồi làm rát má tôi trong trận chiến ném tuyết mùa đông.