Hình nền cho pelted
BeDict Logo

pelted

/ˈpɛltɪd/ /ˈpɛltəd/

Định nghĩa

verb

Ném tới tấp, ném dồn dập, trút (mưa).

Ví dụ :

Họ ném đạn tới tấp vào quân đội tấn công.