BeDict Logo

bombard

/ˈbɒmˌbɑːd/ /bəmˈbɑɹd/
Hình ảnh minh họa cho bombard: Bình da đựng rượu.
noun

Bình da đựng rượu.

Trong tủ trưng bày của bảo tàng có một cái bình da đựng rượu (bombard) được bảo quản rất tốt, cho thấy kỹ năng thủ công của những người thợ da trong việc tạo ra các bình chứa rượu lớn từ nhiều thế kỷ trước.