verb🔗ShareCởi trói, tháo bỏ, giải phóng. To take bindings off."The librarian carefully unbound the old book so she could repair its damaged pages. "Cô thủ thư cẩn thận tháo bỏ phần gáy sách cũ để có thể sửa chữa những trang bị hỏng.actionprocessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGiải phóng, cởi trói, tháo gỡ. To set free from a debt, contract or promise."The judge unbound her from her promise to testify against her brother, given the new evidence. "Với bằng chứng mới, thẩm phán đã giải phóng cô ấy khỏi lời hứa làm chứng chống lại anh trai mình.lawbusinessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGỡ bỏ liên kết, hủy liên kết. To disable some kind of connection in software, such as a key binding."I unbound the space bar from jumping in the game because I kept accidentally hitting it. "Tôi đã gỡ bỏ liên kết phím cách với chức năng nhảy trong game vì tôi cứ vô tình bấm trúng hoài.computingtechnicaltechnologyinternetelectronicsmachineChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareTự do, không bị trói buộc. Not bound; not tied up."The excited puppy ran through the park with its leash unbound and trailing behind. "Chú chó con phấn khích chạy khắp công viên với dây xích đã được tháo ra và kéo lê phía sau, không bị trói.conditionstateChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareKhông bị ràng buộc, tự do. Without a binding."an unbound book"Một cuốn sách chưa đóng gáy.abstractthingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc