noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Tranh chấp, đấu đá. Contention; gainstriving Ví dụ : "The constant wrangling between the siblings over the shared video game controller made family time stressful. " Việc anh chị em liên tục tranh chấp, đấu đá nhau vì cái tay cầm chơi game chung khiến thời gian gia đình trở nên căng thẳng. action attitude Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Cãi vã, tranh cãi, sự đôi co. Dispute; disputation; quarreling Ví dụ : "The siblings' constant wrangling over the television remote annoyed their parents. " Việc anh chị em liên tục cãi vã, tranh cãi nhau về cái điều khiển tivi khiến bố mẹ họ rất khó chịu. communication language society politics action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Tranh cãi, cãi vã, ẩu đả. A dispute; a contentious argument; a brawl Ví dụ : "The loud wrangling between the siblings over the last cookie woke up the whole house. " Tiếng tranh cãi ầm ĩ giữa hai anh em về cái bánh quy cuối cùng đã đánh thức cả nhà. action event situation society communication law Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Cãi nhau, tranh cãi ầm ĩ. To bicker, or quarrel angrily and noisily. Ví dụ : "The siblings were wrangling over who got to use the tablet first, their voices rising in anger. " Anh chị em ruột đang cãi nhau ầm ĩ xem ai được dùng máy tính bảng trước, giọng mỗi người một lớn vì tức giận. communication language action attitude Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Chăn dắt, quản lý. To herd (horses or other livestock); to supervise, manage (people). Ví dụ : "The teacher spent all afternoon wrangling the noisy students during the class trip to the zoo. " Trong chuyến đi sở thú, cô giáo phải mất cả buổi chiều để quản lý đám học sinh ồn ào. animal business job Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Cãi cọ, tranh cãi, dính líu vào tranh chấp. To involve in a quarrel or dispute; to embroil. Ví dụ : "The mischievous child was always wrangling his siblings into arguments over toys. " Đứa trẻ nghịch ngợm đó luôn tìm cách lôi kéo anh chị em vào những cuộc cãi cọ về đồ chơi. communication language action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc