noun🔗ShareTính kỳ dị, nét đặc trưng, sự khác thường. The quality or state of being peculiar; individuality; singularity."The peculiarity of meeting six people on a usually deserted trail only struck me later on."Việc gặp sáu người trên con đường mòn vốn vắng vẻ, một điều kỳ lạ, chỉ nảy ra trong đầu tôi sau đó.qualitycharacterbeingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTính kỳ dị, nét đặc trưng, đặc điểm khác biệt. That which is peculiar; a special and distinctive characteristic or habit; particularity.""Every family has its own peculiarities, like always eating dessert before dinner or telling the same silly jokes." "Mỗi gia đình đều có những nét đặc trưng riêng, ví dụ như luôn ăn tráng miệng trước bữa tối hoặc kể đi kể lại những câu chuyện cười ngớ ngẩn giống nhau.characterqualitythingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareĐặc quyền, đặc lợi. Exclusive possession or right."The club has exclusive peculiarities; only members have the right to use the private lounge. "Câu lạc bộ có những đặc quyền riêng; chỉ thành viên mới có quyền sử dụng phòng chờ riêng tư.propertyrightbusinesslawChat với AIGame từ vựngLuyện đọc