noun🔗ShareMức cho phép, số lượng cho phép. Permitted amount or activity."Sentence: "My travel allowable for the business trip is $500, so I need to stay within that limit." ""Mức chi phí đi lại được phép cho chuyến công tác của tôi là 500 đô la, vì vậy tôi cần phải chi tiêu trong giới hạn đó."amountbusinesslawChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareCho phép được, chấp nhận được, có thể chấp thuận. Appropriate; satisfactory; acceptable."My teacher said that using a calculator during the test was allowable. "Giáo viên của tôi nói rằng được phép dùng máy tính trong bài kiểm tra, điều đó chấp nhận được.valuemoralbusinesslawChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareCho phép được, có thể chấp nhận được. Intellectually admissible; valid; probable."The teacher's explanation of the historical event was allowable; it made sense and was supported by the textbook's information. "Lời giải thích của giáo viên về sự kiện lịch sử đó khá hợp lý; nó có ý nghĩa và được thông tin trong sách giáo khoa ủng hộ, nên có thể chấp nhận được.logicphilosophymindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareĐược phép, có thể chấp nhận. Able to be added or deducted in consideration of something."The teacher allowed for some extra time on the final exam, making that extra 30 minutes an allowable addition to the usual testing period. "Giáo viên đã cho thêm thời gian làm bài kiểm tra cuối kỳ, nên 30 phút cộng thêm đó được phép tính vào thời gian làm bài thông thường.businessfinancelawChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareCho phép, được phép, hợp lệ. Permissible; tolerable; legitimate."The teacher said that late submissions are not allowable under the current school rules. "Giáo viên nói rằng nộp bài muộn không được phép theo quy định hiện hành của trường.lawbusinessrightvalueChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareĐáng khen, có thể chấp nhận được. Praiseworthy."After dedicating so much time to studying for the exam, it was allowable of her to treat herself to a delicious dessert. "Sau khi dành rất nhiều thời gian ôn thi, việc cô ấy tự thưởng cho mình một món tráng miệng ngon là đáng khen.moralvalueChat với AIGame từ vựngLuyện đọc