adjective🔗ShareBụng phệ, béo bụng, có bụng. Having a large or prominent belly."The bellied man struggled to button his shirt. "Người đàn ông bụng phệ khó khăn lắm mới cài được cúc áo sơ mi.appearancebodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareBụng (to, phệ,...) (in combination) Having a belly of a specified type."The pot-bellied stove kept the cabin warm all winter. "Cái lò sưởi bụng phệ giữ cho căn nhà gỗ ấm áp cả mùa đông.bodyappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareBụng phệ, phình ra, căng phồng. Swollen, bulging, or billowing; bellying."The bellied sail of the small boat caught the wind, pushing it quickly across the lake. "Cánh buồm căng phồng của chiếc thuyền nhỏ đón gió, đẩy thuyền đi nhanh trên mặt hồ.appearancebodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗SharePhóng đại, thổi phồng. Overblown, exaggerated."The news report on the minor traffic accident gave a bellied account of the damages, making it sound much worse than it actually was. "Bản tin về vụ tai nạn giao thông nhỏ đó đã phóng đại mức độ thiệt hại, khiến nó nghe có vẻ nghiêm trọng hơn thực tế rất nhiều.languagestyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBò bằng bụng, trườn. To position one’s belly; to move on one’s belly."The soldier bellied across the muddy field, trying to avoid detection. "Người lính bò trườn trên cánh đồng lầy lội, cố gắng tránh bị phát hiện.bodyactionpositionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗SharePhình ra, căng phồng. To swell and become protuberant; to bulge or billow."The sail bellied out in the strong wind. "Cánh buồm phình căng ra trước gió lớn.bodyappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗SharePhồng lên, làm phồng, chứa đầy. To cause to swell out; to fill."The heavy rain bellied the canvas awning, making it sag downwards. "Cơn mưa lớn làm cho tấm bạt che phồng lên, võng xuống.appearancebodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc